陳思佳
陳思佳
Được biết đến với Acting
Phổ biến 0.9281
Ngày sinh nhật
Nơi sinh
Cũng được biết đến như là Chan Sze-Kai, Chan Si-Gaai, Chan Si-Gai ,
大旗英雄傳
1982

大旗英雄傳

新飛狐外傳
1984

新飛狐外傳

Thiên Tằm Biến
1983

Thiên Tằm Biến

Lan Đầu Hà
1979

Lan Đầu Hà

巴黎豔遇
1975

巴黎豔遇

Tà
1980

風水奇譚
1979

風水奇譚

梁天來
1979

梁天來

哈囉床上夜歸人
1978

哈囉床上夜歸人

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
1980

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
1978

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng

大大小小一家春
1980

大大小小一家春

楚留香
1977

楚留香

包剪碴
1978

包剪碴

錯體人
1985

錯體人

千王鬥千霸
1981

千王鬥千霸

窺情
1984

窺情

蝙蝠傳奇
1978

蝙蝠傳奇

子曰:食色性也
1978

子曰:食色性也

鬼眼
1974

鬼眼

水晶人
1983

水晶人

鬼咁過癮
1979

鬼咁過癮

A Bride's Nightmare
1981

A Bride's Nightmare

清宮大刺殺
1978

清宮大刺殺

如來神掌
1982

如來神掌

三少爺的劍
1977

三少爺的劍

射鵰英雄傳
1977

射鵰英雄傳

天涯明月刀
1976

天涯明月刀

Kim Cương May Mắn
1985

Kim Cương May Mắn

請帖
1980

請帖

倫文敘與沙三少
1978

倫文敘與沙三少

黃埔灘頭
1982

黃埔灘頭

鬼才倫文敘
1976

鬼才倫文敘