Phùng Đức Luân
Phùng Đức Luân
Được biết đến với Acting
Phổ biến 1.2869
Ngày sinh nhật 1974-08-09
Nơi sinh Hong Kong, British Crown Colony [now China]
Cũng được biết đến như là Stephen Fung Tak-Lun, 冯德伦, 馮德倫, Stephen Fung, Fung Tak-Lun,
Bản Lĩnh Đàn Ông
1999

Bản Lĩnh Đàn Ông

絕世好Bra
2001

絕世好Bra

我是路人甲
2015

我是路人甲

美少年之戀
1998

美少年之戀

Đặc Cảnh Tân Nhân Loại
1999

Đặc Cảnh Tân Nhân Loại

Gia Đình Tinh Võ
2005

Gia Đình Tinh Võ

犀照
2006

犀照

Quyền Thần
2001

Quyền Thần

特警新人類2
2000

特警新人類2

龙刀奇缘
2005

龙刀奇缘

异空危情
2010

异空危情

生化特警之丧尸任务
2000

生化特警之丧尸任务

顧城別戀
1998

顧城別戀

初戀無限Touch
1997

初戀無限Touch

Thái Cực Quyền: Level Zero
2012

Thái Cực Quyền: Level Zero

Bất Nhị Thần Thám
2013

Bất Nhị Thần Thám

我的野蠻同學
2001

我的野蠻同學

豬扒大聯盟
2002

豬扒大聯盟

女人不坏
2008

女人不坏

半支煙
1999

半支煙

Office有鬼
2002

Office有鬼

當男人變成女人
2002

當男人變成女人

Sát Thủ Song Hùng
1998

Sát Thủ Song Hùng

龍火
1999

龍火

天行者
2006

天行者

特務J
2007

特務J

賭俠2002
2002

賭俠2002

Dục Hỏa Chi Lộ
2024

Dục Hỏa Chi Lộ

3個受傷的警察
1996

3個受傷的警察

Dị Linh Linh Dị
2001

Dị Linh Linh Dị

Hiệp Cốt Nhân Tâm
2000

Hiệp Cốt Nhân Tâm

陽光警察
1999

陽光警察

偷吻
2000

偷吻

Yi Ge Cheng Ren Dian Ying Gong Zuo Zhe De Zi Bai
2016

Yi Ge Cheng Ren Dian Ying Gong Zuo Zhe De Zi Bai

白髮鬼
2005

白髮鬼

Mười Hai Đêm
2000

Mười Hai Đêm

變臉迷情
2002

變臉迷情

千變魔手
2006

千變魔手

四大天王
2006

四大天王

女人,四十
1995

女人,四十

魔幻廚房
2004

魔幻廚房

出水芙蓉
2010

出水芙蓉

Hong Kong Superstars
2001

Hong Kong Superstars

戇星先生
1997

戇星先生

大佬愛美麗
2004

大佬愛美麗

繼園臺七號
2019

繼園臺七號

幽靈情書
2001

幽靈情書

世间有她
2022

世间有她

神奇
2013

神奇

Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo
2012

Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo

Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly
2021

Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly

跳出去
2009

跳出去

伦敦魅影

伦敦魅影

Forbidden Nights
1990

Forbidden Nights

第四幕

第四幕