朱寶意
朱寶意
Được biết đến với Acting
Phổ biến 2.1602
Ngày sinh nhật 1960-10-31
Nơi sinh Taibei, Taiwan, China
Cũng được biết đến như là 주보의, 朱寶意, Chu Po-Yee, Chu Pao-Yi, Ju Bao-Yih, 朱宝意, امیلی چو بو-یی,
Anh Hùng Bản Sắc
1986

Anh Hùng Bản Sắc

Trái Tim Của Rồng
1985

Trái Tim Của Rồng

Son Môi Đỏ
1987

Son Môi Đỏ

江湖正将
1987

江湖正将

九天玄女
1991

九天玄女

飛象過河
1983

飛象過河

倩女雲雨情
1989

倩女雲雨情

聊齋誌異之鬼話狐
1992

聊齋誌異之鬼話狐

黑皮鞋与白布鞋
1989

黑皮鞋与白布鞋

喋血奇兵
1991

喋血奇兵

殺入地獄
1991

殺入地獄

Anh Hùng Bản Sắc 2
1987

Anh Hùng Bản Sắc 2

Phú Quý Hỏa Xa
1986

Phú Quý Hỏa Xa

Ác Mộng Kinh Hồn
1987

Ác Mộng Kinh Hồn

英雄無膽
1989

英雄無膽

猛鬼咒
1988

猛鬼咒

人鬼一家親
1989

人鬼一家親

心跳時刻
1989

心跳時刻

凌晨晚餐
1987

凌晨晚餐

至尊殺手
1991

至尊殺手

隔世缘
1991

隔世缘

1哥
1987

1哥

Kỳ Duyên
1986

Kỳ Duyên

孩子王
1988

孩子王

九彎十八轉
1982

九彎十八轉

魔高一丈
1987

魔高一丈

將邪神劍
1993

將邪神劍

醜小鴨
1984

醜小鴨

佈局
1991

佈局

Da pi guan
1989

Da pi guan

义不容辞
1990

义不容辞