初音映莉子
初音映莉子
Được biết đến với Acting
Phổ biến 0.8064
Ngày sinh nhật 1982-03-24
Nơi sinh Tokyo, Japan
Cũng được biết đến như là
うずまき
2000

うずまき

1303号室
2007

1303号室

押切 OSHIKIRI
2000

押切 OSHIKIRI

死刑執行中脱獄進行中
2016

死刑執行中脱獄進行中

Rừng Na Uy
2010

Rừng Na Uy

長い夢
2000

長い夢

Nhật Hoàng
2012

Nhật Hoàng

ガッチャマン
2013

ガッチャマン

BOM !
2001

BOM !

万能鑑定士Q -モナ・リザの瞳-
2014

万能鑑定士Q -モナ・リザの瞳-

ハヴァ、ナイスデー
2006

ハヴァ、ナイスデー

25 NIJYU-GO
2014

25 NIJYU-GO

月と雷
2017

月と雷

CREEP
2007

CREEP

ミツコ感覚
2011

ミツコ感覚

首吊り気球
2000

首吊り気球

WE ARE LITTLE ZOMBIES
2019

WE ARE LITTLE ZOMBIES

Kẻ Du Ca Vô Định
2024

Kẻ Du Ca Vô Định

On the Red Carpet Presents: "A Complete Unknown"
2025

On the Red Carpet Presents: "A Complete Unknown"