胡大為
胡大為
Được biết đến với Editing
Phổ biến 1.7079
Ngày sinh nhật 1952-07-31
Nơi sinh Hong Kong, China
Cũng được biết đến như là Dawei Hu, Dai-Wai Woo, Da-wei Hu, David Wu Dai-Wai, 胡大為, Wu Dai-Wai, David Woo Dai-Wai, David Hu, Hu Da-Wei, Hu Tai-Wai, Hu Kua, 胡大为,
Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu
1993

Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu

兩隻老虎
1985

兩隻老虎

Sĩ Quan Tuba
1986

Sĩ Quan Tuba

涼茶.‧馬尾‧飛機頭
1982

涼茶.‧馬尾‧飛機頭

大煞星與小妹頭
1978

大煞星與小妹頭

地獄無門
1980

地獄無門

第一類型危險
1980

第一類型危險

新不了情
1993

新不了情

呷醋大丈夫
1987

呷醋大丈夫

殺之戀
1988

殺之戀

神探乾濕褸
1993

神探乾濕褸

Đại Trượng Phu Nhật Ký
1988

Đại Trượng Phu Nhật Ký

Thiện Nữ U Hồn
1987

Thiện Nữ U Hồn

喂,搵邊位?
1994

喂,搵邊位?

天賜良緣
1987

天賜良緣

祝福
1990

祝福

天台的月光
1993

天台的月光

Tôi Yêu Maria
1988

Tôi Yêu Maria

繼續跳舞
1988

繼續跳舞

Ma Vui Vẻ 3
1986

Ma Vui Vẻ 3

Chuyện Tình Bất Hủ
1986

Chuyện Tình Bất Hủ

歌舞昇平
1985

歌舞昇平

大小不良
1984

大小不良

鼓手
1983

鼓手

有Friend冇驚
1984

有Friend冇驚

Ma hou pao
1984

Ma hou pao

孖襟兄弟
1984

孖襟兄弟

殭屍醫生
1990

殭屍醫生

Song Long Hội
1992

Song Long Hội

我愛扭紋柴
1992

我愛扭紋柴

黃飛鴻對黃飛鴻
1993

黃飛鴻對黃飛鴻

兩廂情願
1993

兩廂情願

穿梭陰陽界
1984

穿梭陰陽界

豬仔出更
1986

豬仔出更

Wu zhuang yuan
1980

Wu zhuang yuan

八彩林亞珍
1982

八彩林亞珍

Giai Cấp Công Nhân
1985

Giai Cấp Công Nhân

Bitter Taste of Blood
1988

Bitter Taste of Blood

Tung Hoành Tứ Hải
1991

Tung Hoành Tứ Hải

Chung Quỳ phục ma: Tuyết Yêu ma linh
2015

Chung Quỳ phục ma: Tuyết Yêu ma linh

交叉零蛋
1981

交叉零蛋

浪漫風暴
1996

浪漫風暴

鬼馬智多星
1981

鬼馬智多星

Tam Nữ Anh Hùng
1986

Tam Nữ Anh Hùng

Thiên La Địa Võng
1988

Thiên La Địa Võng

笑星撞地球
1990

笑星撞地球

良青花弄月
1987

良青花弄月

意亂情迷
1987

意亂情迷

求愛反斗星
1985

求愛反斗星

Edge Codes.com: The Art of Motion Picture Editing
2004

Edge Codes.com: The Art of Motion Picture Editing

鬼綫人
1984

鬼綫人

南北媽打
1988

南北媽打

七年之癢
1987

七年之癢

林亞珍老虎魚蝦蟹
1979

林亞珍老虎魚蝦蟹

天堂夢
1980

天堂夢

Nan bei zui quan
1979

Nan bei zui quan