任世官
任世官
Được biết đến với Acting
Phổ biến 1.1455
Ngày sinh nhật 1947-01-01
Nơi sinh Hong Kong, China
Cũng được biết đến như là 임세관, Yim Se-Gwan, Yen Si-Kuan, Yam Sai-Kun, Jen Shih-Kuan, Yam Sai-Kwun, Yin Sai-Quen, Yam Sai-Koon, Yam Sai-Kuun, Yam Siu-Goon, Ren Xiaoguan, Lim Se-Gwan, Yen Shi-Kwan, Shi-Kwan Yen, Nhậm Thế Quan,
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
1969

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
1971

Độc Thủ Đại Hiệp Mới

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
1972

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh

Độc Thủ Đại Hiệp
1967

Độc Thủ Đại Hiệp

Kim Yến Tử
1968

Kim Yến Tử

The Legend of the 7 Golden Vampires
1974

The Legend of the 7 Golden Vampires

Bảo Tiêu
1969

Bảo Tiêu

七俠五義之五鼠鬧東京
1993

七俠五義之五鼠鬧東京

廣東靚仔玉
1982

廣東靚仔玉

新冷血十三鹰
1993

新冷血十三鹰

春火
1970

春火

色慾和尚
1975

色慾和尚

藍色夜總會
1967

藍色夜總會

通天老虎
1980

通天老虎

惡客
1972

惡客

後生
1975

後生

報仇
1970

報仇

神刀
1968

神刀

Thiết Hầu Tử
1993

Thiết Hầu Tử

Hiệp Khí Đạo
1972

Hiệp Khí Đạo

大刺客
1967

大刺客

Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại
1992

Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại

Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi
1993

Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi

Đông Phương Tam Hiệp
1993

Đông Phương Tam Hiệp

Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
1983

Tiểu Quyền Quái Chiêu 2

二五傳說
2001

二五傳說

刀侠
1999

刀侠

龍虎鬪
1970

龍虎鬪

Long Quyền
1979

Long Quyền

大盜歌王
1969

大盜歌王

西門無恨
1993

西門無恨

最佳搏殺
1978

最佳搏殺

五毒天羅
1976

五毒天羅

中國超人
1975

中國超人

神打
1975

神打

鐵手無情
1969

鐵手無情

大決鬥
1971

大決鬥

Hoàng Phi Hồng
1991

Hoàng Phi Hồng

Tiểu Quyền Quái Chiêu
1979

Tiểu Quyền Quái Chiêu

Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường
1992

Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường

三十六迷形拳
1977

三十六迷形拳

Bo za
1980

Bo za

Võ Tòng
1972

Võ Tòng

黃飛鴻之鬼腳七
1993

黃飛鴻之鬼腳七

Tân Long Môn Khách Sạn
1992

Tân Long Môn Khách Sạn

逃學英雄傳
1992

逃學英雄傳

Độn Giáp Kỳ Môn 3
1984

Độn Giáp Kỳ Môn 3

Chân Tâm Anh Hùng
1998

Chân Tâm Anh Hùng

刀魂
1977

刀魂

Nan bei zui quan
1979

Nan bei zui quan

龍家將
1976

龍家將

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
1977

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục

醉俠蘇乞兒
1979

醉俠蘇乞兒

飛刀手
1969

飛刀手

Shadow Ninja
1983

Shadow Ninja

群英會
1972

群英會

Độn Giáp Kỳ Môn 4
1986

Độn Giáp Kỳ Môn 4

血嬰
1982

血嬰

Tiao yu fan
1973

Tiao yu fan

天下第一拳
1972

天下第一拳

憤怒青年
1973

憤怒青年

油鬼子
1976

油鬼子

Những Anh Hùng Vô Danh
1971

Những Anh Hùng Vô Danh

Thích Mã
1973

Thích Mã

Quyền Kích
1971

Quyền Kích

顶天立地
1973

顶天立地

El Kárate, el Colt y el Impostor
1974

El Kárate, el Colt y el Impostor

Tứ Đại Thiên Vương
1972

Tứ Đại Thiên Vương

Thập Tam Thái Bảo
1970

Thập Tam Thái Bảo

Thủy Hử Truyện
1972

Thủy Hử Truyện

流星.蝴蝶.劍
1976

流星.蝴蝶.劍

Shatter
1974

Shatter

Song Hiệp
1971

Song Hiệp

Thuỷ Hử
1975

Thuỷ Hử

仇連環
1972

仇連環

邊城三俠
1966

邊城三俠

李小龍與我
1976

李小龍與我

The Concrete Jungle
1974

The Concrete Jungle

五虎將
1974

五虎將

金鷗
1967

金鷗

偷渡來客
1979

偷渡來客

迷拳三十六招
1979

迷拳三十六招

四大門派
1977

四大門派

死囚
1976

死囚

Cleopatra Jones and the Casino of Gold
1975

Cleopatra Jones and the Casino of Gold

傳奇方世玉
1976

傳奇方世玉

七面人
1975

七面人

逃亡
1975

逃亡

的士大佬
1975

的士大佬

El Kárate, el Colt y el Impostor
1974

El Kárate, el Colt y el Impostor

大哥成
1975

大哥成

五大漢
1974

五大漢

哪吒
1974

哪吒

朋友
1974

朋友

狼狽為奸
1974

狼狽為奸

少林子弟
1974

少林子弟

一網打盡
1974

一網打盡

大刀王五
1973

大刀王五

黃飛鴻
1973

黃飛鴻

寶劍定五龍
1952

寶劍定五龍

Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo
1992

Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo

四大門派
1977

四大門派

遊俠兒
1970

遊俠兒