ちばてつや
| Được biết đến với | Writing |
|---|---|
| Phổ biến | 0.8585 |
| Ngày sinh nhật | 1939-01-11 |
| Nơi sinh | Tsukiji, Tokyo, Japan |
| Cũng được biết đến như là | 千葉 徹彌, ちば てつや, |
| Được biết đến với | Writing |
|---|---|
| Phổ biến | 0.8585 |
| Ngày sinh nhật | 1939-01-11 |
| Nơi sinh | Tsukiji, Tokyo, Japan |
| Cũng được biết đến như là | 千葉 徹彌, ちば てつや, |